YiWordsYiWords

yuán

nhân viên phục vụ

danh từ tiếng Trung
服务员 nhân viên phục vụ

Cụm từ thường dùng

cāntīngyuán
nhân viên phục vụ nhà hàng
jiǔdiànyuán
nhân viên phục vụ khách sạn

Câu ví dụ

yuánhěnzhōudào
Nhân viên phục vụ rất chu đáo.
jiàoyuánshuǐ
Tôi gọi nhân viên phục vụ mang nước.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"nhân viên phục vụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân viên phục vụ" trong tiếng Trung là 服务员, đọc là fú wù yuán.
服务员 nghĩa là gì?
服务员 (fú wù yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân viên phục vụ".
服务员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 服务员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 服务员 như thế nào?
Ví dụ: 服务员很周到。 (Nhân viên phục vụ rất chu đáo.); 我叫服务员拿水。 (Tôi gọi nhân viên phục vụ mang nước.).

Muốn nhớ "服务员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí