YiWordsYiWords

zhìyuànzhě

tình nguyện viên

danh từ tiếng Trung
志愿者 tình nguyện viên

Cụm từ thường dùng

guózhìyuànzhě
tình nguyện viên quốc tế
liáozhìyuànzhě
tình nguyện viên y tế

Câu ví dụ

shìzàiyuàndezhìyuànzhě
Tôi là tình nguyện viên ở bệnh viện.
duōzhìyuànzhěcānjiāleqīng
Nhiều tình nguyện viên tham gia dọn rác.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"tình nguyện viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình nguyện viên" trong tiếng Trung là 志愿者, đọc là zhì yuàn zhě.
志愿者 nghĩa là gì?
志愿者 (zhì yuàn zhě) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình nguyện viên".
志愿者 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 志愿者 ngay trên trang này.
Đặt câu với 志愿者 như thế nào?
Ví dụ: 我是在医院的志愿者。 (Tôi là tình nguyện viên ở bệnh viện.); 许多志愿者参加了清理垃圾。 (Nhiều tình nguyện viên tham gia dọn rác.).

Muốn nhớ "志愿者" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí