YiWordsYiWords

wàijiāo

ngoại giao

danh từ tiếng Trung
外交 ngoại giao

Cụm từ thường dùng

guówàijiāo
ngoại giao quốc tế
外交wài jiāo关系guān xì
quan hệ ngoại giao

Câu ví dụ

yuènánjiāqiángguódewàijiāo
Việt Nam tăng cường ngoại giao với các nước.
zàiwàijiāoméngōngzuò
Ông ấy làm việc trong ngành ngoại giao.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"ngoại giao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoại giao" trong tiếng Trung là 外交, đọc là wài jiāo.
外交 nghĩa là gì?
外交 (wài jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoại giao".
外交 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外交 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外交 như thế nào?
Ví dụ: 越南加强与各国的外交。 (Việt Nam tăng cường ngoại giao với các nước.); 他在外交部门工作。 (Ông ấy làm việc trong ngành ngoại giao.).

Muốn nhớ "外交" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí