YiWordsYiWords

duànluò

đoạn văn

danh từ tiếng Trung
段落 đoạn văn

Cụm từ thường dùng

duǎnduànluò
đoạn văn ngắn
xiěduànluò
viết đoạn văn

Câu ví dụ

qǐngxiěduǎnduànluò
Hãy viết một đoạn văn ngắn.
zhèduànluòhěnhǎo
Đoạn văn này rất hay.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"đoạn văn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đoạn văn" trong tiếng Trung là 段落, đọc là duàn luò.
段落 nghĩa là gì?
段落 (duàn luò) trong tiếng Trung có nghĩa là "đoạn văn".
段落 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 段落 ngay trên trang này.
Đặt câu với 段落 như thế nào?
Ví dụ: 请写一个短段落。 (Hãy viết một đoạn văn ngắn.); 这个段落很好。 (Đoạn văn này rất hay.).

Muốn nhớ "段落" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí