YiWordsYiWords

zhuān

chuyên đề

danh từ tiếng Trung
专题 chuyên đề

Cụm từ thường dùng

yánjiūzhuān
chuyên đề nghiên cứu
zhuānyántǎo
chuyên đề hội thảo

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zàizuò一个yī gè关于guān yú环境huán jìngde专题zhuān tí
Chúng tôi đang làm một chuyên đề về môi trường.
bàozhǐkāndēngleduōyǒudezhuān
Báo chí đăng tải nhiều chuyên đề hấp dẫn.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"chuyên đề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyên đề" trong tiếng Trung là 专题, đọc là zhuān tí.
专题 nghĩa là gì?
专题 (zhuān tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyên đề".
专题 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 专题 ngay trên trang này.
Đặt câu với 专题 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在做一个关于环境的专题。 (Chúng tôi đang làm một chuyên đề về môi trường.); 报纸刊登了许多有趣的专题。 (Báo chí đăng tải nhiều chuyên đề hấp dẫn.).

Muốn nhớ "专题" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí