YiWordsYiWords

Cùng cách viết:间接简介

jiànjiě

nhận định

danh từ tiếng Trung
见解 nhận định

Cụm từ thường dùng

chūjiànjiě
đưa ra nhận định
rénjiànjiě
nhận định cá nhân

Câu ví dụ

de见解jiàn jiěhěn正确zhèng què
Nhận định của bạn rất đúng.
xiǎngtīngtīngdejiànjiě
Tôi muốn nghe nhận định của anh.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"nhận định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhận định" trong tiếng Trung là 见解, đọc là jiàn jiě.
见解 nghĩa là gì?
见解 (jiàn jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhận định".
见解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 见解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 见解 như thế nào?
Ví dụ: 你的见解很正确。 (Nhận định của bạn rất đúng.); 我想听听你的见解。 (Tôi muốn nghe nhận định của anh.).

Muốn nhớ "见解" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí