"nhận định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhận định" trong tiếng Trung là 见解, đọc là jiàn jiě.
见解 nghĩa là gì?
见解 (jiàn jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhận định".
见解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 见解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 见解 như thế nào?
Ví dụ: 你的见解很正确。 (Nhận định của bạn rất đúng.); 我想听听你的见解。 (Tôi muốn nghe nhận định của anh.).