"kịch bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kịch bản" trong tiếng Trung là 剧本, đọc là jù běn.
剧本 nghĩa là gì?
剧本 (jù běn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kịch bản".
剧本 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剧本 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剧本 như thế nào?
Ví dụ: 他正在为新电影写剧本。 (Anh ấy đang viết kịch bản cho bộ phim mới.); 这个剧本很吸引人。 (Kịch bản này rất hấp dẫn.).