YiWordsYiWords

běn

kịch bản

danh từ tiếng Trung
剧本 kịch bản

Cụm từ thường dùng

xiěběn
viết kịch bản
diànyǐngběn
kịch bản phim

Câu ví dụ

正在zhèng zàiwèixīn电影diàn yǐngxiě剧本jù běn
Anh ấy đang viết kịch bản cho bộ phim mới.
zhègeběnhěnyǐnrén
Kịch bản này rất hấp dẫn.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"kịch bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kịch bản" trong tiếng Trung là 剧本, đọc là jù běn.
剧本 nghĩa là gì?
剧本 (jù běn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kịch bản".
剧本 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剧本 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剧本 như thế nào?
Ví dụ: 他正在为新电影写剧本。 (Anh ấy đang viết kịch bản cho bộ phim mới.); 这个剧本很吸引人。 (Kịch bản này rất hấp dẫn.).

Muốn nhớ "剧本" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí