YiWordsYiWords

duǎnpǎochōng

chạy nước rút

cụm từ tiếng Trung
短跑冲刺 chạy nước rút

Cụm từ thường dùng

短跑duǎn pǎo冲刺chōng cì训练xùn liàn
bài tập chạy nước rút
短跑duǎn pǎo冲刺chōng cì运动员yùn dòng yuán
vận động viên chạy nước rút

Câu ví dụ

擅长shàn cháng短跑duǎn pǎo冲刺chōng cì
Anh ấy giỏi chạy nước rút.
短跑duǎn pǎo冲刺chōng cì需要xū yàohěngāode速度sù dù
Chạy nước rút cần tốc độ cao.

Chạy trên sân

Câu hỏi thường gặp

"chạy nước rút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chạy nước rút" trong tiếng Trung là 短跑冲刺, đọc là duǎn pǎo chōng cì.
短跑冲刺 nghĩa là gì?
短跑冲刺 (duǎn pǎo chōng cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chạy nước rút".
短跑冲刺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 短跑冲刺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 短跑冲刺 như thế nào?
Ví dụ: 他擅长短跑冲刺。 (Anh ấy giỏi chạy nước rút.); 短跑冲刺需要很高的速度。 (Chạy nước rút cần tốc độ cao.).

Muốn nhớ "短跑冲刺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí