YiWordsYiWords

pǎodào

đường chạy

danh từ tiếng Trung
跑道 đường chạy

Cụm từ thường dùng

tiánjìngpǎodào
đường chạy điền kinh
chǎngpǎodào
đường chạy trong sân vận động

Câu ví dụ

运动员yùn dòng yuán正在zhèng zài跑道pǎo dàoshàng热身rè shēn
Vận động viên đang khởi động trên đường chạy.
zhètiáopǎodàohěnkuān
Đường chạy này rất rộng.

Chạy trên sân

Câu hỏi thường gặp

"đường chạy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường chạy" trong tiếng Trung là 跑道, đọc là pǎo dào.
跑道 nghĩa là gì?
跑道 (pǎo dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường chạy".
跑道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跑道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跑道 như thế nào?
Ví dụ: 运动员正在跑道上热身。 (Vận động viên đang khởi động trên đường chạy.); 这条跑道很宽。 (Đường chạy này rất rộng.).

Muốn nhớ "跑道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí