YiWordsYiWords

pǎo线xiàn

vạch xuất phát

danh từ tiếng Trung
起跑线 vạch xuất phát

Cụm từ thường dùng

sàipǎo线xiàn
vạch xuất phát cuộc đua
zhànzàipǎo线xiàn
đứng ở vạch xuất phát

Câu ví dụ

yùndòngyuánmenzàipǎo线xiànzhǔnbèihǎo
Các vận động viên đã sẵn sàng ở vạch xuất phát.
zhànzàipǎo线xiànshíhěnjǐnzhāng
Tôi cảm thấy hồi hộp khi đứng ở vạch xuất phát.

Chạy trên sân

Câu hỏi thường gặp

"vạch xuất phát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vạch xuất phát" trong tiếng Trung là 起跑线, đọc là qǐ pǎo xiàn.
起跑线 nghĩa là gì?
起跑线 (qǐ pǎo xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vạch xuất phát".
起跑线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 起跑线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 起跑线 như thế nào?
Ví dụ: 运动员们已在起跑线准备好。 (Các vận động viên đã sẵn sàng ở vạch xuất phát.); 站在起跑线时我很紧张。 (Tôi cảm thấy hồi hộp khi đứng ở vạch xuất phát.).

Muốn nhớ "起跑线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí