YiWordsYiWords

sàipǎo

chạy đua

động từ tiếng Trung
赛跑 chạy đua

Cụm từ thường dùng

shíjiānsàipǎo
chạy đua với thời gian
sōngsàipǎo
chạy đua marathon

Câu ví dụ

menzàiyùndòngchǎngshàngsàipǎo
Họ chạy đua trên sân vận động.
我们wǒ men正在zhèng zài时间shí jiān赛跑sài pǎo
Chúng tôi đang chạy đua với thời gian.

Chạy trên sân

Câu hỏi thường gặp

"chạy đua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chạy đua" trong tiếng Trung là 赛跑, đọc là sài pǎo.
赛跑 nghĩa là gì?
赛跑 (sài pǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chạy đua".
赛跑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赛跑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赛跑 như thế nào?
Ví dụ: 他们在运动场上赛跑。 (Họ chạy đua trên sân vận động.); 我们正在与时间赛跑。 (Chúng tôi đang chạy đua với thời gian.).

Muốn nhớ "赛跑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí