YiWordsYiWords

huīhuò

phung phí

động từ tiếng Trung
挥霍 phung phí

Cụm từ thường dùng

huīhuòjīnqián
phung phí tiền bạc
huīhuòshíjiān
phung phí thời gian

Câu ví dụ

yàohuīhuòqián
Đừng phung phí tiền.
时间shí jiāndōu挥霍huī huòzài游戏yóu xìshàngle
Anh ấy phung phí thời gian vào game.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"phung phí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phung phí" trong tiếng Trung là 挥霍, đọc là huī huò.
挥霍 nghĩa là gì?
挥霍 (huī huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "phung phí".
挥霍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挥霍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挥霍 như thế nào?
Ví dụ: 不要挥霍钱。 (Đừng phung phí tiền.); 他把时间都挥霍在游戏上了。 (Anh ấy phung phí thời gian vào game.).

Muốn nhớ "挥霍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí