YiWordsYiWords

shuāi退tuì

suy thoái

danh từ tiếng Trung
衰退 suy thoái

Cụm từ thường dùng

jīngshuāi退tuì
suy thoái kinh tế
shuāi退tuìshí
thời kỳ suy thoái

Câu ví dụ

经济jīng jì正在zhèng zài衰退shuāi tuì
Nền kinh tế đang suy thoái.
公司gōng sīyīn衰退shuāi tuìér遇到yù dào困难kùn nán
Công ty gặp khó khăn do suy thoái.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"suy thoái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suy thoái" trong tiếng Trung là 衰退, đọc là shuāi tuì.
衰退 nghĩa là gì?
衰退 (shuāi tuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "suy thoái".
衰退 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 衰退 ngay trên trang này.
Đặt câu với 衰退 như thế nào?
Ví dụ: 经济正在衰退。 (Nền kinh tế đang suy thoái.); 公司因衰退而遇到困难。 (Công ty gặp khó khăn do suy thoái.).

Muốn nhớ "衰退" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí