"suy thoái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suy thoái" trong tiếng Trung là 衰退, đọc là shuāi tuì.
衰退 nghĩa là gì?
衰退 (shuāi tuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "suy thoái".
衰退 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 衰退 ngay trên trang này.
Đặt câu với 衰退 như thế nào?
Ví dụ: 经济正在衰退。 (Nền kinh tế đang suy thoái.); 公司因衰退而遇到困难。 (Công ty gặp khó khăn do suy thoái.).