"tổng số tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng số tiền" trong tiếng Trung là 总额, đọc là zǒng é.
总额 nghĩa là gì?
总额 (zǒng é) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng số tiền".
总额 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 总额 ngay trên trang này.
Đặt câu với 总额 như thế nào?
Ví dụ: 总额是多少? (Tổng số tiền là bao nhiêu?); 我已经核对了总额。 (Tôi đã kiểm tra tổng số tiền.).