YiWordsYiWords

tóu

đầu cơ

động từ tiếng Trung
投机 đầu cơ

Cụm từ thường dùng

tóutún
đầu cơ tích trữ
房地产fáng dì chǎn投机tóu jī
đầu cơ bất động sản

Câu ví dụ

yǒuxiēréntóutúnhuò
Một số người đầu cơ tích trữ hàng hóa.
kào房地产fáng dì chǎn投机tóu jī赚钱zhuàn qián
Anh ta đầu cơ bất động sản để kiếm lời.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"đầu cơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu cơ" trong tiếng Trung là 投机, đọc là tóu jī.
投机 nghĩa là gì?
投机 (tóu jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu cơ".
投机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 投机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 投机 như thế nào?
Ví dụ: 有些人投机囤积货物。 (Một số người đầu cơ tích trữ hàng hóa.); 他靠房地产投机赚钱。 (Anh ta đầu cơ bất động sản để kiếm lời.).

Muốn nhớ "投机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí