"đầu cơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu cơ" trong tiếng Trung là 投机, đọc là tóu jī.
投机 nghĩa là gì?
投机 (tóu jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu cơ".
投机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 投机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 投机 như thế nào?
Ví dụ: 有些人投机囤积货物。 (Một số người đầu cơ tích trữ hàng hóa.); 他靠房地产投机赚钱。 (Anh ta đầu cơ bất động sản để kiếm lời.).