YiWordsYiWords

访fǎngwèn

thăm

động từ tiếng Trung
访问 thăm

Cụm từ thường dùng

访fǎngwènjiā
thăm nhà
访fǎngwènbìngrén
thăm bệnh

Câu ví dụ

zhōuhuì访fǎngwènyenǎinai
Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần.
yuàn访fǎngwènpéngyǒu
Cô ấy thăm bạn ở bệnh viện.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"thăm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thăm" trong tiếng Trung là 访问, đọc là fǎng wèn.
访问 nghĩa là gì?
访问 (fǎng wèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thăm".
访问 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 访问 ngay trên trang này.
Đặt câu với 访问 như thế nào?
Ví dụ: 我周末会去访问爷爷奶奶。 (Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần.); 她去医院访问朋友。 (Cô ấy thăm bạn ở bệnh viện.).

Muốn nhớ "访问" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí