YiWordsYiWords

píng

phê bình

động từ tiếng Trung
批评 phê bình

Cụm từ thường dùng

yánpíng
phê bình gay gắt
bèipíng
bị phê bình

Câu ví dụ

lǎoshīpínglexuéshēng
Cô giáo phê bình học sinh.
jīngchángpíngbiérén
Anh ấy thường phê bình người khác.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"phê bình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phê bình" trong tiếng Trung là 批评, đọc là pī píng.
批评 nghĩa là gì?
批评 (pī píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phê bình".
批评 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 批评 ngay trên trang này.
Đặt câu với 批评 như thế nào?
Ví dụ: 老师批评了学生。 (Cô giáo phê bình học sinh.); 他经常批评别人。 (Anh ấy thường phê bình người khác.).

Muốn nhớ "批评" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí