YiWordsYiWords

zhǐchū

chỉ ra

động từ tiếng Trung
指出 chỉ ra

Cụm từ thường dùng

zhǐchūcuò
chỉ ra lỗi sai
zhǐchūyuányīn
chỉ ra nguyên nhân

Câu ví dụ

lǎoshīzhǐchūledecuò
Thầy giáo chỉ ra lỗi của tôi.
néngzhǐchūwènma
Bạn có thể chỉ ra vấn đề không?

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"chỉ ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ ra" trong tiếng Trung là 指出, đọc là zhǐ chū.
指出 nghĩa là gì?
指出 (zhǐ chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ ra".
指出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指出 như thế nào?
Ví dụ: 老师指出了我的错误。 (Thầy giáo chỉ ra lỗi của tôi.); 你能指出问题吗? (Bạn có thể chỉ ra vấn đề không?).

Muốn nhớ "指出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí