"vững vàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vững vàng" trong tiếng Trung là 稳健, đọc là wěn jiàn.
稳健 nghĩa là gì?
稳健 (wěn jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vững vàng".
稳健 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 稳健 ngay trên trang này.
Đặt câu với 稳健 như thế nào?
Ví dụ: 他在工作中很稳健。 (Anh ấy rất vững vàng trong công việc.); 她立场很稳健。 (Cô ấy có lập trường vững vàng.).