YiWordsYiWords

Cùng cách viết:文件

wěnjiàn

vững vàng

tính từ tiếng Trung
稳健 vững vàng

Cụm từ thường dùng

wěnjiàn
bước đi vững vàng
jīngshénwěnjiàn
tinh thần vững vàng

Câu ví dụ

zàigōngzuòzhōnghěnwěnjiàn
Anh ấy rất vững vàng trong công việc.
chǎnghěnwěnjiàn
Cô ấy có lập trường vững vàng.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"vững vàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vững vàng" trong tiếng Trung là 稳健, đọc là wěn jiàn.
稳健 nghĩa là gì?
稳健 (wěn jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vững vàng".
稳健 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 稳健 ngay trên trang này.
Đặt câu với 稳健 như thế nào?
Ví dụ: 他在工作中很稳健。 (Anh ấy rất vững vàng trong công việc.); 她立场很稳健。 (Cô ấy có lập trường vững vàng.).

Muốn nhớ "稳健" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí