"tự lực cánh sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự lực cánh sinh" trong tiếng Trung là 自力更生, đọc là zì lì gēng shēng.
自力更生 nghĩa là gì?
自力更生 (zì lì gēng shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự lực cánh sinh".
自力更生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自力更生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自力更生 như thế nào?
Ví dụ: 我们要自力更生。 (Chúng ta phải tự lực cánh sinh.); 她生活中总是自力更生。 (Cô ấy luôn tự lực cánh sinh trong cuộc sống.).