YiWordsYiWords

shùncóng

vâng lời

động từ tiếng Trung
顺从 vâng lời

Cụm từ thường dùng

shùncóng
vâng lời cha mẹ
shùncónglǎoshī
vâng lời thầy cô

Câu ví dụ

háizihěnshùncóng
Con rất vâng lời.
zǒngshìshùncóngshàng
Anh ấy luôn vâng lời cấp trên.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"vâng lời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vâng lời" trong tiếng Trung là 顺从, đọc là shùn cóng.
顺从 nghĩa là gì?
顺从 (shùn cóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vâng lời".
顺从 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顺从 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顺从 như thế nào?
Ví dụ: 孩子很顺从。 (Con rất vâng lời.); 他总是顺从上级。 (Anh ấy luôn vâng lời cấp trên.).

Muốn nhớ "顺从" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí