"đồng lòng hợp sức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng lòng hợp sức" trong tiếng Trung là 齐心协力, đọc là qí xīn xié lì.
齐心协力 nghĩa là gì?
齐心协力 (qí xīn xié lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng lòng hợp sức".
齐心协力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 齐心协力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 齐心协力 như thế nào?
Ví dụ: 我们齐心协力克服困难。 (Chúng tôi đồng lòng hợp sức vượt qua khó khăn.); 只有齐心协力才能成功。 (Đồng lòng hợp sức mới thành công.).