YiWordsYiWords

qiánzhě

người trước

danh từ tiếng Trung
前者 người trước

Cụm từ thường dùng

qiánzhěhòuzhěderén
người trước người sau

Câu ví dụ

qiánzhějīngkāile
Người trước đã rời đi.
gèng喜欢xǐ huān前者qián zhě
Tôi thích người trước hơn.

Câu hỏi chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"người trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người trước" trong tiếng Trung là 前者, đọc là qián zhě.
前者 nghĩa là gì?
前者 (qián zhě) trong tiếng Trung có nghĩa là "người trước".
前者 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前者 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前者 như thế nào?
Ví dụ: 前者已经离开了。 (Người trước đã rời đi.); 我更喜欢前者。 (Tôi thích người trước hơn.).

Muốn nhớ "前者" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí