"người trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người trước" trong tiếng Trung là 前者, đọc là qián zhě.
前者 nghĩa là gì?
前者 (qián zhě) trong tiếng Trung có nghĩa là "người trước".
前者 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前者 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前者 như thế nào?
Ví dụ: 前者已经离开了。 (Người trước đã rời đi.); 我更喜欢前者。 (Tôi thích người trước hơn.).