YiWordsYiWords

tónglèi

cùng loại

cụm từ tiếng Trung
同类 cùng loại

Cụm từ thường dùng

tónglèichǎnpǐn
sản phẩm cùng loại
tónglèishāngpǐn
hàng cùng loại

Câu ví dụ

menzhīmàitónglèishāngpǐn
Chúng tôi chỉ bán hàng cùng loại.
jiàotónglèichǎnpǐndejià
So sánh giá các sản phẩm cùng loại.

Câu hỏi chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"cùng loại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cùng loại" trong tiếng Trung là 同类, đọc là tóng lèi.
同类 nghĩa là gì?
同类 (tóng lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cùng loại".
同类 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同类 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同类 như thế nào?
Ví dụ: 我们只卖同类商品。 (Chúng tôi chỉ bán hàng cùng loại.); 比较同类产品的价格。 (So sánh giá các sản phẩm cùng loại.).

Muốn nhớ "同类" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí