YiWordsYiWords

shuāngfāng

hai bên

danh từ tiếng Trung
双方 hai bên

Cụm từ thường dùng

shuāngfāngxiéshāng
hai bên thỏa thuận
shuāngfāngqiāndìng
hai bên ký kết

Câu ví dụ

shuāngfāngchéngxié
Hai bên đã đạt được thỏa thuận.
双方shuāng fāngdōuduì结果jié guǒ满意mǎn yì
Hai bên đều hài lòng với kết quả.

Câu hỏi chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"hai bên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hai bên" trong tiếng Trung là 双方, đọc là shuāng fāng.
双方 nghĩa là gì?
双方 (shuāng fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hai bên".
双方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 双方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 双方 như thế nào?
Ví dụ: 双方已达成协议。 (Hai bên đã đạt được thỏa thuận.); 双方都对结果满意。 (Hai bên đều hài lòng với kết quả.).

Muốn nhớ "双方" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí