YiWordsYiWords

Cùng cách viết:统一

tóng

cùng một

cụm từ tiếng Trung
同一 cùng một

Cụm từ thường dùng

tóngrén
cùng một người
tóngshíjiān
cùng một lúc

Câu ví dụ

menzàitóngbānxué
Chúng tôi học cùng một lớp.
liǎngjiànshìzàitóngshíshēng
Hai sự kiện xảy ra cùng một lúc.

Câu hỏi chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"cùng một" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cùng một" trong tiếng Trung là 同一, đọc là tóng yī.
同一 nghĩa là gì?
同一 (tóng yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cùng một".
同一 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同一 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同一 như thế nào?
Ví dụ: 我们在同一个班级学习。 (Chúng tôi học cùng một lớp.); 两件事在同一时刻发生。 (Hai sự kiện xảy ra cùng một lúc.).

Muốn nhớ "同一" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí