YiWordsYiWords

Cùng cách viết:鸽子

mỗi người

đại từ tiếng Trung
各自 mỗi người

Cụm từ thường dùng

yǒudexiǎng
mỗi người một ý
zuòdeshì
mỗi người một việc

Câu ví dụ

měiréndōuyǒudeàihào
Mỗi người đều có sở thích riêng.
menfāng
Họ mỗi người một nơi.

Câu hỏi chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"mỗi người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỗi người" trong tiếng Trung là 各自, đọc là gè zì.
各自 nghĩa là gì?
各自 (gè zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỗi người".
各自 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 各自 ngay trên trang này.
Đặt câu với 各自 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有各自的爱好。 (Mỗi người đều có sở thích riêng.); 他们各自一个地方。 (Họ mỗi người một nơi.).

Muốn nhớ "各自" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí