YiWordsYiWords

jiè线xiàn

ranh giới

danh từ tiếng Trung
界线 ranh giới

Cụm từ thường dùng

guójiājiè线xiàn
ranh giới quốc gia
liǎnglǐngdejiè线xiàn
ranh giới giữa hai lĩnh vực

Câu ví dụ

menyàomíngquèjiè线xiàn
Chúng ta cần xác định rõ ranh giới.
工作gōng zuò生活shēng huóde界线jiè xiànhěn重要zhòng yào
Ranh giới giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng.

Hình học và không gian

Câu hỏi thường gặp

"ranh giới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ranh giới" trong tiếng Trung là 界线, đọc là jiè xiàn.
界线 nghĩa là gì?
界线 (jiè xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ranh giới".
界线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 界线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 界线 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要明确界线。 (Chúng ta cần xác định rõ ranh giới.); 工作和生活的界线很重要。 (Ranh giới giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng.).

Muốn nhớ "界线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí