"ranh giới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ranh giới" trong tiếng Trung là 界线, đọc là jiè xiàn.
界线 nghĩa là gì?
界线 (jiè xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ranh giới".
界线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 界线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 界线 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要明确界线。 (Chúng ta cần xác định rõ ranh giới.); 工作和生活的界线很重要。 (Ranh giới giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng.).