"sừng sững" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sừng sững" trong tiếng Trung là 屹立, đọc là yì lì.
屹立 nghĩa là gì?
屹立 (yì lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sừng sững".
屹立 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 屹立 ngay trên trang này.
Đặt câu với 屹立 như thế nào?
Ví dụ: 大山屹立在山谷中。 (Ngọn núi sừng sững giữa thung lũng.); 大楼屹立在我眼前。 (Tòa nhà sừng sững trước mắt tôi.).