YiWordsYiWords

Cùng cách viết:毅力

sừng sững

phó từ tiếng Trung
屹立 sừng sững

Cụm từ thường dùng

屹立yì lìzài天地tiān dìjiān
sừng sững giữa trời
yǎnqián
sừng sững trước mặt

Câu ví dụ

shānzàishānzhōng
Ngọn núi sừng sững giữa thung lũng.
lóuzàiyǎnqián
Tòa nhà sừng sững trước mắt tôi.

Hình học và không gian

Câu hỏi thường gặp

"sừng sững" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sừng sững" trong tiếng Trung là 屹立, đọc là yì lì.
屹立 nghĩa là gì?
屹立 (yì lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sừng sững".
屹立 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 屹立 ngay trên trang này.
Đặt câu với 屹立 như thế nào?
Ví dụ: 大山屹立在山谷中。 (Ngọn núi sừng sững giữa thung lũng.); 大楼屹立在我眼前。 (Tòa nhà sừng sững trước mắt tôi.).

Muốn nhớ "屹立" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí