YiWordsYiWords

jiàn

khoảng trống

danh từ tiếng Trung
间隙 khoảng trống

Cụm từ thường dùng

shíjiānjiàn
khoảng trống thời gian
chéngjiàn
khoảng trống trong lịch trình

Câu ví dụ

liǎnghuìzhījiānyǒujiàn
Tôi có một khoảng trống giữa hai cuộc họp.
qiángshàngyǒujiàn
Có khoảng trống trên tường.

Hình học và không gian

Câu hỏi thường gặp

"khoảng trống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoảng trống" trong tiếng Trung là 间隙, đọc là jiàn xì.
间隙 nghĩa là gì?
间隙 (jiàn xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoảng trống".
间隙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 间隙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 间隙 như thế nào?
Ví dụ: 我两次会议之间有个间隙。 (Tôi có một khoảng trống giữa hai cuộc họp.); 墙上有个间隙。 (Có khoảng trống trên tường.).

Muốn nhớ "间隙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí