"hình thu nhỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình thu nhỏ" trong tiếng Trung là 缩影, đọc là suō yǐng.
缩影 nghĩa là gì?
缩影 (suō yǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình thu nhỏ".
缩影 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缩影 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缩影 như thế nào?
Ví dụ: 这是大楼的缩影。 (Đây là hình thu nhỏ của tòa nhà.); 这幅画是社会的缩影。 (Bức tranh là hình thu nhỏ của xã hội.).