"lần lượt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lần lượt" trong tiếng Trung là 纷纷, đọc là fēn fēn.
纷纷 nghĩa là gì?
纷纷 (fēn fēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lần lượt".
纷纷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纷纷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纷纷 như thế nào?
Ví dụ: 大家纷纷上台。 (Mọi người lần lượt lên sân khấu.); 客人们纷纷离开。 (Khách lần lượt ra về.).