YiWordsYiWords

fēnfēn

lần lượt

phó từ tiếng Trung
纷纷 lần lượt

Cụm từ thường dùng

纷纷fēn fēn发言fā yán
lần lượt phát biểu
fēnfēnkāi
lần lượt rời đi

Câu ví dụ

jiāfēnfēnshàngtái
Mọi người lần lượt lên sân khấu.
rénmenfēnfēnkāi
Khách lần lượt ra về.

Tần suất và số lượng

Câu hỏi thường gặp

"lần lượt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lần lượt" trong tiếng Trung là 纷纷, đọc là fēn fēn.
纷纷 nghĩa là gì?
纷纷 (fēn fēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lần lượt".
纷纷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纷纷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纷纷 như thế nào?
Ví dụ: 大家纷纷上台。 (Mọi người lần lượt lên sân khấu.); 客人们纷纷离开。 (Khách lần lượt ra về.).

Muốn nhớ "纷纷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí