YiWordsYiWords

shèngxià

còn lại

cụm từ tiếng Trung
剩下 còn lại

Cụm từ thường dùng

shèngxiàdefen
phần còn lại
shèngxiàdeshíjiān
thời gian còn lại

Câu ví dụ

chīshèngxiàdefen
Tôi ăn phần còn lại.
剩下shèng xià多少duō shǎoqián
Còn lại bao nhiêu tiền?

Tần suất và số lượng

Câu hỏi thường gặp

"còn lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"còn lại" trong tiếng Trung là 剩下, đọc là shèng xià.
剩下 nghĩa là gì?
剩下 (shèng xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "còn lại".
剩下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剩下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剩下 như thế nào?
Ví dụ: 我吃剩下的部分。 (Tôi ăn phần còn lại.); 剩下多少钱? (Còn lại bao nhiêu tiền?).

Muốn nhớ "剩下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí