YiWordsYiWords

vô cùng

phó từ tiếng Trung
无比 vô cùng

Cụm từ thường dùng

无比wú bǐ重要zhòng yào
vô cùng quan trọng
xìng
vô cùng hạnh phúc

Câu ví dụ

gǎnxiè
Tôi vô cùng biết ơn bạn.
piàoliang
Cô ấy vô cùng xinh đẹp.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"vô cùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô cùng" trong tiếng Trung là 无比, đọc là wú bǐ.
无比 nghĩa là gì?
无比 (wú bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô cùng".
无比 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无比 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无比 như thế nào?
Ví dụ: 我无比感谢你。 (Tôi vô cùng biết ơn bạn.); 她无比漂亮。 (Cô ấy vô cùng xinh đẹp.).

Muốn nhớ "无比" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí