YiWordsYiWords

háohuá

sang trọng

tính từ tiếng Trung
豪华 sang trọng

Cụm từ thường dùng

háohuájiǔdiàn
khách sạn sang trọng
háohuáfángjiān
phòng sang trọng

Câu ví dụ

zhèfángzihěnháohuá
Căn nhà này rất sang trọng.
menzàijiāháohuácāntīngbànyànhuì
Họ tổ chức tiệc trong một nhà hàng sang trọng.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"sang trọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sang trọng" trong tiếng Trung là 豪华, đọc là háo huá.
豪华 nghĩa là gì?
豪华 (háo huá) trong tiếng Trung có nghĩa là "sang trọng".
豪华 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 豪华 ngay trên trang này.
Đặt câu với 豪华 như thế nào?
Ví dụ: 这房子很豪华。 (Căn nhà này rất sang trọng.); 他们在一家豪华餐厅办宴会。 (Họ tổ chức tiệc trong một nhà hàng sang trọng.).

Muốn nhớ "豪华" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí