YiWordsYiWords

Cùng cách viết:无限诬陷

线xiàn

không dây

tính từ tiếng Trung
无线 không dây

Cụm từ thường dùng

线xiànliánjiē
kết nối không dây
线xiànshèbèi
thiết bị không dây

Câu ví dụ

yòng线xiànshǔbiāo
Tôi dùng chuột không dây.
线xiànwǎngluòhěnfāng便biàn
Mạng không dây rất tiện lợi.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"không dây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không dây" trong tiếng Trung là 无线, đọc là wú xiàn.
无线 nghĩa là gì?
无线 (wú xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không dây".
无线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无线 như thế nào?
Ví dụ: 我用无线鼠标。 (Tôi dùng chuột không dây.); 无线网络很方便。 (Mạng không dây rất tiện lợi.).

Muốn nhớ "无线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí