YiWordsYiWords

Cùng cách viết:极光

guāng

tia laze

danh từ tiếng Trung
激光 tia laze

Cụm từ thường dùng

hóngguāng
tia laze đỏ
guāngshè
máy phát tia laze

Câu ví dụ

guāngqiējīnshǔ
Tia laze có thể cắt kim loại.
yòngguāngzuòyǎnshì
Anh ấy dùng tia laze để trình chiếu.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"tia laze" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tia laze" trong tiếng Trung là 激光, đọc là jī guāng.
激光 nghĩa là gì?
激光 (jī guāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tia laze".
激光 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 激光 ngay trên trang này.
Đặt câu với 激光 như thế nào?
Ví dụ: 激光可以切割金属。 (Tia laze có thể cắt kim loại.); 他用激光做演示。 (Anh ấy dùng tia laze để trình chiếu.).

Muốn nhớ "激光" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí