"tắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tắt" trong tiếng Trung là 关掉, đọc là guān diào.
关掉 nghĩa là gì?
关掉 (guān diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tắt".
关掉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 关掉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 关掉 như thế nào?
Ví dụ: 你出门前记得关掉灯。 (Bạn nhớ tắt điện trước khi ra ngoài.); 我已经把电视关掉了。 (Tôi đã tắt tivi rồi.).