YiWordsYiWords

guāndiào

tắt

động từ tiếng Trung
关掉 tắt

Cụm từ thường dùng

guāndiàodēng
tắt đèn
guāndiàodiànnǎo
tắt máy tính

Câu ví dụ

chūménqián记得jì deguāndiàodēng
Bạn nhớ tắt điện trước khi ra ngoài.
jīngdiànshìguāndiàole
Tôi đã tắt tivi rồi.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"tắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tắt" trong tiếng Trung là 关掉, đọc là guān diào.
关掉 nghĩa là gì?
关掉 (guān diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tắt".
关掉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 关掉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 关掉 như thế nào?
Ví dụ: 你出门前记得关掉灯。 (Bạn nhớ tắt điện trước khi ra ngoài.); 我已经把电视关掉了。 (Tôi đã tắt tivi rồi.).

Muốn nhớ "关掉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí