"chỉ lệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ lệnh" trong tiếng Trung là 指令, đọc là zhǐ lìng.
指令 nghĩa là gì?
指令 (zhǐ lìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ lệnh".
指令 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指令 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指令 như thế nào?
Ví dụ: 电脑执行这个指令。 (Máy tính thực hiện chỉ lệnh này.); 指令已经发出。 (Chỉ lệnh đã được gửi đi.).