YiWordsYiWords

zhǐlìng

chỉ lệnh

danh từ tiếng Trung
指令 chỉ lệnh

Cụm từ thường dùng

cāozuòzhǐlìng
chỉ lệnh điều hành
系统xì tǒng指令zhǐ lìng
chỉ lệnh hệ thống

Câu ví dụ

电脑diàn nǎo执行zhí xíng这个zhè gè指令zhǐ lìng
Máy tính thực hiện chỉ lệnh này.
指令zhǐ lìng已经yǐ jīng发出fā chū
Chỉ lệnh đã được gửi đi.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"chỉ lệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ lệnh" trong tiếng Trung là 指令, đọc là zhǐ lìng.
指令 nghĩa là gì?
指令 (zhǐ lìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ lệnh".
指令 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指令 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指令 như thế nào?
Ví dụ: 电脑执行这个指令。 (Máy tính thực hiện chỉ lệnh này.); 指令已经发出。 (Chỉ lệnh đã được gửi đi.).

Muốn nhớ "指令" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí