YiWordsYiWords

duōnián

nhiều năm

danh từ tiếng Trung
多年 nhiều năm

Cụm từ thường dùng

duōniánjīngyàn
nhiều năm kinh nghiệm
liánduōnián
nhiều năm liền

Câu ví dụ

zàizhèzhùlehěnduōnián
Tôi đã sống ở đây nhiều năm.
menrènshiduōniánle
Chúng tôi quen nhau nhiều năm rồi.

Xuyên thời gian

Câu hỏi thường gặp

"nhiều năm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiều năm" trong tiếng Trung là 多年, đọc là duō nián.
多年 nghĩa là gì?
多年 (duō nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiều năm".
多年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多年 như thế nào?
Ví dụ: 我在这里住了很多年。 (Tôi đã sống ở đây nhiều năm.); 我们认识多年了。 (Chúng tôi quen nhau nhiều năm rồi.).

Muốn nhớ "多年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí