"đến muộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đến muộn" trong tiếng Trung là 迟到, đọc là chí dào.
迟到 nghĩa là gì?
迟到 (chí dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đến muộn".
迟到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迟到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迟到 như thế nào?
Ví dụ: 对不起,我迟到了。 (Tôi xin lỗi vì đến muộn.); 他经常迟到。 (Anh ấy thường xuyên đến muộn.).