YiWordsYiWords

jiēduàn

giai đoạn

danh từ tiếng Trung
阶段 giai đoạn

Cụm từ thường dùng

chūshǐjiēduàn
giai đoạn đầu
发展fā zhǎn阶段jiē duàn
giai đoạn phát triển

Câu ví dụ

我们wǒ menzhèng处于chǔ yú重要zhòng yào阶段jiē duàn
Chúng ta đang ở giai đoạn quan trọng.
xiàngwánchéngchūjiēduàn
Dự án đã hoàn thành giai đoạn đầu.

Xuyên thời gian

Câu hỏi thường gặp

"giai đoạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giai đoạn" trong tiếng Trung là 阶段, đọc là jiē duàn.
阶段 nghĩa là gì?
阶段 (jiē duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giai đoạn".
阶段 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阶段 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阶段 như thế nào?
Ví dụ: 我们正处于重要阶段。 (Chúng ta đang ở giai đoạn quan trọng.); 项目已完成初期阶段。 (Dự án đã hoàn thành giai đoạn đầu.).

Muốn nhớ "阶段" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí