"giai đoạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giai đoạn" trong tiếng Trung là 阶段, đọc là jiē duàn.
阶段 nghĩa là gì?
阶段 (jiē duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giai đoạn".
阶段 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阶段 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阶段 như thế nào?
Ví dụ: 我们正处于重要阶段。 (Chúng ta đang ở giai đoạn quan trọng.); 项目已完成初期阶段。 (Dự án đã hoàn thành giai đoạn đầu.).