YiWordsYiWords

jūnjiàn

tàu chiến

danh từ tiếng Trung
军舰 tàu chiến

Cụm từ thường dùng

xiàndàijūnjiàn
tàu chiến hiện đại
jiànzàojūnjiàn
đóng tàu chiến

Câu ví dụ

jūnjiànzàihǎishàngxúnluó
Tàu chiến tuần tra trên biển.
mencānguānlejūnjiàn
Họ tham quan tàu chiến.

Giới thiệu vũ khí

Câu hỏi thường gặp

"tàu chiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tàu chiến" trong tiếng Trung là 军舰, đọc là jūn jiàn.
军舰 nghĩa là gì?
军舰 (jūn jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tàu chiến".
军舰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 军舰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 军舰 như thế nào?
Ví dụ: 军舰在海上巡逻。 (Tàu chiến tuần tra trên biển.); 他们参观了军舰。 (Họ tham quan tàu chiến.).

Muốn nhớ "军舰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí