YiWordsYiWords

kāiqiāng

nổ súng

động từ tiếng Trung
开枪 nổ súng

Cụm từ thường dùng

kāiqiāngjǐnggào
nổ súng cảnh cáo
xiàngmǒurénkāiqiāng
nổ súng vào ai

Câu ví dụ

jǐngchákāiqiāngjǐnggào
Cảnh sát nổ súng cảnh cáo.
xiàngduìshǒukāiqiāng
Anh ta đã nổ súng vào đối thủ.

Giới thiệu vũ khí

Câu hỏi thường gặp

"nổ súng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nổ súng" trong tiếng Trung là 开枪, đọc là kāi qiāng.
开枪 nghĩa là gì?
开枪 (kāi qiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nổ súng".
开枪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开枪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开枪 như thế nào?
Ví dụ: 警察开枪警告。 (Cảnh sát nổ súng cảnh cáo.); 他向对手开枪。 (Anh ta đã nổ súng vào đối thủ.).

Muốn nhớ "开枪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí