"nổ súng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nổ súng" trong tiếng Trung là 开枪, đọc là kāi qiāng.
开枪 nghĩa là gì?
开枪 (kāi qiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nổ súng".
开枪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开枪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开枪 như thế nào?
Ví dụ: 警察开枪警告。 (Cảnh sát nổ súng cảnh cáo.); 他向对手开枪。 (Anh ta đã nổ súng vào đối thủ.).