YiWordsYiWords

tǎn

xe tăng

danh từ tiếng Trung
坦克 xe tăng

Cụm từ thường dùng

zhàndòutǎn
xe tăng chiến đấu
jiàshǐtǎn
lái xe tăng

Câu ví dụ

tǎnkāijìnlechéngshì
Xe tăng tiến vào thành phố.
jiàshǐtǎn
Anh ấy lái xe tăng.

Giới thiệu vũ khí

Câu hỏi thường gặp

"xe tăng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe tăng" trong tiếng Trung là 坦克, đọc là tǎn kè.
坦克 nghĩa là gì?
坦克 (tǎn kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe tăng".
坦克 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坦克 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坦克 như thế nào?
Ví dụ: 坦克开进了城市。 (Xe tăng tiến vào thành phố.); 他驾驶坦克。 (Anh ấy lái xe tăng.).

Muốn nhớ "坦克" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí