YiWordsYiWords

zhàndòu

máy bay chiến đấu

danh từ tiếng Trung
战斗机 máy bay chiến đấu

Cụm từ thường dùng

xiàndàizhàndòu
máy bay chiến đấu hiện đại
战斗机zhàn dòu jī飞行员fēi xíng yuán
phi công lái máy bay chiến đấu

Câu ví dụ

战斗机zhàn dòu jīfēidehěnkuài
Máy bay chiến đấu bay rất nhanh.
menjīngchángwéizhàndòu
Họ bảo dưỡng máy bay chiến đấu thường xuyên.

Giới thiệu vũ khí

Câu hỏi thường gặp

"máy bay chiến đấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy bay chiến đấu" trong tiếng Trung là 战斗机, đọc là zhàn dòu jī.
战斗机 nghĩa là gì?
战斗机 (zhàn dòu jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy bay chiến đấu".
战斗机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 战斗机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 战斗机 như thế nào?
Ví dụ: 战斗机飞得很快。 (Máy bay chiến đấu bay rất nhanh.); 他们经常维护战斗机。 (Họ bảo dưỡng máy bay chiến đấu thường xuyên.).

Muốn nhớ "战斗机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí