YiWordsYiWords

duōyuánhuà

đa dạng hóa

động từ tiếng Trung
多元化 đa dạng hóa

Cụm từ thường dùng

chǎnpǐnduōyuánhuà
đa dạng hóa sản phẩm
shōuduōyuánhuà
đa dạng hóa nguồn thu nhập

Câu ví dụ

公司gōng sī正在zhèng zài多元化duō yuán huà市场shì chǎng
Công ty đang đa dạng hóa thị trường.
menyàochǎnpǐnduōyuánhuà
Chúng ta cần đa dạng hóa sản phẩm.

Dấu ấn văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"đa dạng hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đa dạng hóa" trong tiếng Trung là 多元化, đọc là duō yuán huà.
多元化 nghĩa là gì?
多元化 (duō yuán huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "đa dạng hóa".
多元化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多元化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多元化 như thế nào?
Ví dụ: 公司正在多元化市场。 (Công ty đang đa dạng hóa thị trường.); 我们需要产品多元化。 (Chúng ta cần đa dạng hóa sản phẩm.).

Muốn nhớ "多元化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí