YiWordsYiWords

èhuà

xấu đi

động từ tiếng Trung
恶化 xấu đi

Cụm từ thường dùng

xùnèhuà
xấu đi nhanh chóng
shìèhuà
tình hình xấu đi

Câu ví dụ

经济jīng jì形势xíng shì正在zhèng zài恶化è huà
Tình hình kinh tế đang xấu đi.
zàishìhòujiànkāngèhuàle
Sức khỏe của anh ấy xấu đi sau tai nạn.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"xấu đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xấu đi" trong tiếng Trung là 恶化, đọc là è huà.
恶化 nghĩa là gì?
恶化 (è huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "xấu đi".
恶化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恶化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恶化 như thế nào?
Ví dụ: 经济形势正在恶化。 (Tình hình kinh tế đang xấu đi.); 他在事故后健康恶化了。 (Sức khỏe của anh ấy xấu đi sau tai nạn.).

Muốn nhớ "恶化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí