YiWordsYiWords

gāolíng

tuổi cao

danh từ tiếng Trung
高龄 tuổi cao

Cụm từ thường dùng

gāolíngrénshì
người tuổi cao
高龄gāo líng长寿cháng shòu
sống đến tuổi cao

Câu ví dụ

yegāolíngdànréngránjiànkāng
Ông tôi đã tuổi cao nhưng vẫn khỏe.
gāolíngchángbànsuíduōbìng
Tuổi cao thường đi kèm với nhiều bệnh tật.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"tuổi cao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuổi cao" trong tiếng Trung là 高龄, đọc là gāo líng.
高龄 nghĩa là gì?
高龄 (gāo líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuổi cao".
高龄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高龄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高龄 như thế nào?
Ví dụ: 我爷爷高龄但仍然健康。 (Ông tôi đã tuổi cao nhưng vẫn khỏe.); 高龄常伴随许多疾病。 (Tuổi cao thường đi kèm với nhiều bệnh tật.).

Muốn nhớ "高龄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí