"già nua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"già nua" trong tiếng Trung là 年迈, đọc là nián mài.
年迈 nghĩa là gì?
年迈 (nián mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "già nua".
年迈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 年迈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 年迈 như thế nào?
Ví dụ: 他已经年迈了。 (Ông ấy đã già nua rồi.); 这棵老树看起来很年迈。 (Cây cổ thụ này trông rất già nua.).